Nội dung chính
TP.HCM cần khai thác tối đa vai trò vùng động lực để trở thành cực tăng trưởng quốc gia.
Ông Trần Quang Thắng, Viện trưởng Viện Kinh tế và Quản lý TP.HCM, nhấn mạnh rằng các cơ chế, chính sách ưu đãi do Quốc hội thông qua đã tạo nền tảng vững chắc cho thành phố sau sáp nhập. Khi phát huy đúng vai trò của một vùng động lực then chốt, TP.HCM có thể vươn lên thành trung tâm tài chính, thương mại và logistics hàng đầu khu vực.

Cơ hội tăng trưởng sau sáp nhập
Việc hợp nhất các khu vực Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu mở ra một không gian kinh tế mới, nơi công nghiệp, cảng biển và dịch vụ tài chính được kết nối liền mạch. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, TP.HCM hiện đóng góp khoảng 20‑22% GDP quốc gia; sau sáp nhập, tỷ trọng này có thể tăng lên tới 25% nếu khai thác hiệu quả các lợi thế khu vực.
1. Đột phá trong chính sách thuế và đầu tư
Chương trình FTZ (Khu kinh tế tự do) được mở rộng với ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp lên tới 10% trong 10 năm, cùng với việc cho phép sử dụng ngoại tệ và giữ lại 100% nguồn thu từ quỹ đất TOD để tái đầu tư hạ tầng.
2. Hạ tầng giao thông đa phương thức
Hệ thống đường cao tốc, tuyến metro nối TP.HCM – Bình Dương và dự án đường sắt liên vùng đang được đẩy nhanh. Đoạn đường ven biển Vũng Tàu – Bình Thuận dài 77 km, một phần đã hoàn thành sau hơn 2,5 năm thi công, hứa hẹn giảm thời gian di chuyển giữa các trung tâm kinh tế.

Thách thức và yêu cầu cải cách thể chế
Miễn dù có những ưu đãi, TP.HCM vẫn phải đối mặt với các rào cản: hạ tầng quá tải, không gian phát triển hạn chế, và cơ chế quản lý còn ràng buộc. Để vượt qua, thành phố cần:
1. Hoàn thiện thể chế thị trường
- Loại bỏ thủ tục hành chính gây cản trở doanh nghiệp.
- Minh bạch hoá chính sách đất đai, đầu tư và tài chính.
- Tạo môi trường cạnh tranh công bằng giữa khu vực nhà nước và tư nhân.
2. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước
Áp dụng quản trị hiện đại, tách chức năng chủ sở hữu và quản lý, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như năng lượng, giao thông và công nghệ cao.
3. Hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân
Đẩy mạnh hỗ trợ vốn vay, tiếp cận đất đai và công nghệ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời khuyến khích họ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chiến lược phát triển vùng động lực
Để biến TP.HCM thành “nhạc trưởng” kiến tạo phát triển vùng, cần thực hiện ba trụ cột chính:
Liên kết vùng và nội vùng
Hệ thống cảng Cái Mép – Thị Vải, các khu công nghiệp công nghệ cao ở Bình Dương và trung tâm tài chính tại TP.HCM sẽ tạo thành một hành lang kinh tế mạnh mẽ, giúp kết nối Đông Nam Bộ với Tây Nguyên và đồng bằng sông Cửu Long.
Đầu tư đồng bộ hạ tầng
Không chỉ là các tuyến cao tốc, mà còn bao gồm mạng lưới metro, đường sắt đô thị liên tỉnh, sân bay quốc tế và các khu đô thị mới được quy hoạch đồng bộ với trường học, bệnh viện và các dịch vụ công cộng.
Đổi mới tư duy quản trị
TP.HCM phải chuyển từ mô hình “quản lý” sang “quản trị” – xây dựng cơ chế điều phối liên tỉnh, giảm thiểu chồng chéo và tăng tốc độ ra quyết định. Việc giảm số đơn vị hành chính từ 273 xuống còn 102 là một bước đi quan trọng.

Kết luận và hướng đi
Nếu TP.HCM thực hiện đồng bộ các cải cách thể chế, đầu tư hạ tầng và đổi mới quản trị, thành phố sẽ không chỉ là cực tăng trưởng quốc gia mà còn là trung tâm tài chính, thương mại và logistics của khu vực. Cơ hội lớn và thách thức mới đang đồng hành; chỉ khi khai thác tối đa tiềm năng vùng động lực, TP.HCM mới có thể lan tỏa ảnh hưởng ra toàn quốc và khu vực.
Bạn nghĩ gì về chiến lược phát triển của TP.HCM sau sáp nhập? Hãy chia sẻ quan điểm của mình và theo dõi chúng tôi để cập nhật những phân tích sâu hơn.